SKĐS - Một trong những sai lầm phổ biến là cho rằng huyết áp thấp an toàn hơn huyết áp cao. Thực tế thì cả hai tình trạng này đều có thể gây nguy hiểm nếu không được theo dõi và kiểm soát đúng cách.
Nhiều người vẫn thường nghĩ "chỉ những người già lớn tuổi mới bị tăng huyết áp" hay "giữ huyết áp ở mức thấp thì tốt hơn là để tăng vọt" lên. Tuy nhiên, đây lại là những hiểu lầm rất hay thường gặp. Việc hiểu đúng về huyết áp không chỉ giúp chúng ta dự phòng bệnh và biến chứng mà còn giúp nâng cao sức khỏe, cải thiện chất lượng cuộc sống.
Huyết áp là áp lực của máu tác động lên thành động mạch khi tim bơm máu đi nuôi dưỡng các mô trong cơ thể. Huyết áp được tạo ra do tương tác giữa lực co bóp của tim và sức cản của động mạch. Đơn vị đo huyết áp là milimét thủy ngân, viết tắt là mmHg và được thể hiện bằng 2 con số. Số trên là huyết áp tâm thu hay còn gọi là huyết áp tối đa và số dưới là huyết áp tâm thu hay còn gọi là huyết áp tối thiểu.

Ngày Thế giới phòng, chống tăng huyết áp 17/5 năm nay với chủ đề "Cùng nhau kiểm soát bệnh tăng huyết áp”, tiếp tục nhấn mạnh vai trò của mỗi cá nhân, gia đình và cộng đồng trong việc chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Tăng huyết áp là gì?
Tăng huyết áp được xác định khi có huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên và/hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên. Tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu gây tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, suy tim, suy thận… dẫn đến người bệnh bị liệt, tàn phế hoặc mất sức lao động.
Điều đáng chú ý ở đây là nhiều người bị tăng huyết áp nhưng không hề có triệu chứng rõ ràng và khi được phát hiện thì đã muộn, bệnh đã diễn tiến từ lâu. Chính vì vậy, tăng huyết áp thường được gọi là "kẻ giết người thầm lặng".
Hiện nay, với chế độ ăn uống thiếu khoa học như thường xuyên sử dụng đồ ăn nhanh, chế biến sẵn, đồ ngọt… cũng như sống và làm việc trong môi trường nhiều áp lực, thường xuyên căng thẳng, ít vận động, bệnh tăng huyết áp ngày càng có xu hướng xuất hiện nhiều ở cả những người trẻ.
Khi nào được coi là huyết áp thấp?
Huyết áp thấp là khi chỉ số huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg hoặc huyết áp tâm trương dưới 60 mmHg. Tình trạng này được chia thành 2 loại: bệnh mạn tính và hạ huyết áp đột ngột. Đây là triệu chứng của nhiều bệnh và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, đặc biệt ở người cao tuổi.
Huyết áp quá thấp có thể gây ra các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt, thậm chí ngất xỉu. Điều này đặc biệt nguy hiểm khi đang lái xe hoặc khi đang làm việc trên cao vì dễ gây té ngã.
Một trong những sai lầm phổ biến là cho rằng huyết áp thấp "an toàn" hơn huyết áp cao. Thực tế thì cả hai tình trạng này đều có thể gây nguy hiểm nếu không được theo dõi và kiểm soát đúng cách.

Cần có chế độ sinh hoạt khoa học để giữ gìn sức khỏe. Ảnh minh họa
Cách phòng ngừa huyết áp thay đổi ảnh hưởng sức khoẻ
Chế độ ăn và lối sống được xem là chìa khóa để kiểm soát huyết áp ổn định.
Thực phẩm nên ưu tiên ở người tăng huyết áp
Người tăng huyết áp nên ưu tiên các thực phẩm giàu kali, magie, chất xơ và chất chống oxy hóa vì giúp hỗ trợ điều hòa huyết áp và bảo vệ tim mạch. Các thực phẩm phù hợp gồm:
Thực đơn ăn hằng ngày nên đảm bảo tính đa dạng, đủ 4 nhóm thực phẩm bao gồm đạm, đường, béo, vitamin và chất khoáng theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ dinh dưỡng.

Người tăng huyết áp nên ưu tiên các thực phẩm giàu kali, magie, chất xơ và chất chống oxy hóa. Ảnh minh họa
Những thực phẩm cần hạn chế ở người tăng huyết áp
Lựa chọn thực phẩm cho người huyết áp thấp
Người huyết áp thấp cần đảm bảo ăn đủ bữa và không để cơ thể bị đói kéo dài. Nên ưu tiên các thực phẩm giúp tăng cường tuần hoàn máu và hạn chế mệt mỏi như:
2. Có chế độ sinh hoạt khoa học
3. Thường xuyên kiểm tra huyết áp
Mỗi người nên chủ động trong việc theo dõi chỉ số huyết áp tại nhà hoặc thăm khám định kỳ tại bệnh viện. Người trên 40 tuổi nên kiểm tra sức khỏe tim mạch 3-5 năm/lần, người cao tuổi nên thăm khám thường xuyên mỗi năm hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Điều này sẽ giúp phát hiện sớm các chỉ số hoặc dấu hiệu bất thường, giúp kịp thời có biện pháp điều chỉnh, tránh các biến chứng muộn ảnh hưởng đến sức khỏe.

Cần thăm khám và điều trị kịp thời nếu thường xuyên chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, có lúc bị choáng hoặc ngất; hoặc đo huyết áp nhiều lần thấy có bất thường. Ảnh minh họa
Khi nào cần đến gặp bác sĩ?
Hãy đến các cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời nếu thường xuyên chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, có lúc bị choáng hoặc ngất; hoặc đo huyết áp nhiều lần thấy có bất thường. Đặc biệt, người cao tuổi có bệnh nền như tim mạch, tiểu đường.
Hiểu đúng về huyết áp là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe một cách chủ động. Dù là huyết áp cao hay thấp, điều quan trọng nhất vẫn là chủ động theo dõi, phòng ngừa, điều chỉnh lối sống và duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý. Một trái tim khỏe bắt đầu từ những thói quen nhỏ mỗi ngày.
| Thực đơn tham khảo 1800 kcal dành cho người 60 ± 2kg chia 4 bữa | |||
| Thời gian | Món ăn | Tên thực phẩm | Số lượng (g) |
| Bữa sáng | Bún cá 1 bát bình dân | Bún tươi | 200 |
| Cá rô phi phi lê | 50 | ||
| Cà chua ½ quả trung bình | 50 | ||
| Rau cải xanh 2 gắp | 50 | ||
| Dầu/mỡ 1 thìa ăn phở | 6 | ||
| ( muối 1g/100ml nước dùng ) | |||
| Bữa trưa | Cơm tẻ (2 nửa bát) | Gạo tẻ | 100 |
| Đậu luộc | Đậu phụ luộc 1 bìa | 60 | |
| Thịt bò xào | Thịt bò 7 miếng nhỏ | 30 | |
| Su su ½ bát con | 100 | ||
| Rau luộc ½ bát | Rau khoai lang | 100 | |
| Dầu/mỡ 1 thìa ăn phở | 6 | ||
| Quả chín | Táo tây 1 quả bé | 150 | |
| Bữa phụ chiều | Sữa tươi | Sữa tươi 1 cốc 200ml | 200 |
| Bữa tối | Cơm tẻ (2 nửa bát) | Gạo tẻ | 100 |
| Thịt luộc | Thịt ba chỉ 5 miếng | 50 | |
| Cá hấp | Cá trắm 1/3 khúc bé | 50 | |
| Rau luộc | Rau cải bắp | 100 | |
| Canh cua mồng tơi | Gạch cua 1 thìa ăn phở | 20 | |
| Rau mồng tơi 3 gắp | 50 | ||
| Quả chín | Chuối tiêu 1 quả | 100 | |
| Cả ngày | Muối dùng nấu/ chấm cả ngày | <3 | |
| Giá trị dinh dưỡng: năng lượng 1781kcal, Protein 78g, chất béo 40g, glucid 278g, chất xơ 11g. | |||
Thực phẩm thay thế tương đương
|
100g Gạo tương đương |
100g Bún, miến, phở, mỳ sợi khô |
|
230 Bánh phở tươi |
|
|
280g Bún tươi |
|
|
140g Bánh mỳ |
|
|
200g Ngô tươi |
|
|
260g Khoai lang tươi |
|
|
100g Thịt nạc tương đương |
100g Thịt bò nạc, thịt gà bỏ da |
|
120g Cá nạc, tôm, lươn |
|
|
150g Cua đồng, nhộng |
|
|
180g Đậu phụ |
|
|
40g Ruốc thịt lợn |
|
|
2 Quả trứng gà hoặc vịt, 8 quả trứng chim cút |